essere come il prezzemolo
bị bỏ qua như rơm rạIn ufficio, sono sempre l'ultimo a sapere le novità, sono come il prezzemolo.
Ở văn phòng, tôi luôn là người cuối cùng biết tin tức mới, tôi bị bỏ qua như rơm rạ.
Bị bỏ qua, không được coi trọng, hoặc không được coi là quan trọng như những người khác.
Lui è come il prezzemolo in questa azienda, nessuno lo consulta mai.
Anh ấy bị bỏ qua như rơm rạ trong công ty này, không ai bao giờ hỏi ý kiến anh ấy.
Non sono come il prezzemolo, ho le mie competenze!
Tôi không bị bỏ qua như rơm rạ, tôi có những kỹ năng của riêng mình!
Thường dùng để chỉ người bị coi nhẹ hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ tình trạng bị bỏ qua hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.
Quy tắc vàng
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ sự bị bỏ qua.