essere come il prezzemolo

/ˈɛs.se.re ˈko.me il pret.tse.ˈmɔ.lo/thành ngữ
bị bỏ qua như rơm rạ

In ufficio, sono sempre l'ultimo a sapere le novità, sono come il prezzemolo.

Ở văn phòng, tôi luôn là người cuối cùng biết tin tức mới, tôi bị bỏ qua như rơm rạ.


Nghĩa thực sự
Bị bỏ qua, không được coi trọng, hoặc không được coi là quan trọng như những người khác.
Nghĩa đen
Là như rau mùi
Phân tích nghĩa đen
essere+comenhư+il prezzemolorau mùi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của rau mùi thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên trong nhóm luôn bị bỏ qua và không được hỏi ý kiến.
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một tình huống xã hội phổ biến trong đó một người hoặc một nhóm người bị coi nhẹ hoặc không được trọng dụng.
thông thường

Bị bỏ qua, không được coi trọng, hoặc không được coi là quan trọng như những người khác.

Lui è come il prezzemolo in questa azienda, nessuno lo consulta mai.

Anh ấy bị bỏ qua như rơm rạ trong công ty này, không ai bao giờ hỏi ý kiến anh ấy.

Non sono come il prezzemolo, ho le mie competenze!

Tôi không bị bỏ qua như rơm rạ, tôi có những kỹ năng của riêng mình!

Thường dùng để chỉ người bị coi nhẹ hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ tình trạng bị bỏ qua hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ sự bị bỏ qua.

Phân tích từ

essere
verb
+
come
như
preposition
+
il prezzemolo
rau mùi
noun
Từ Điển Ý Việt