essere come il prezzemolo

/ˈɛs.se.re ˈko.me il pret.tse.ˈmɔ.lo/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Người không được trọng trọng, thường bị bỏ qua hoặc không được coi trọng trong một nhóm hoặc tình huống.
Nghĩa đen
Là như rau mùi.
Phân tích nghĩa đen
essere+comenhư+il prezzemolorau mùi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của rau mùi thường được thêm vào món ăn nhưng không được chú ý nhiều, tượng trưng cho tình trạng bị bỏ qua.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên không được trọng trọng và thường bị bỏ qua trong cuộc thảo luận.
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một thực tế xã hội phổ biến ở Ý, nơi người ta thường chú ý đến những người có vị trí cao hơn hoặc có ảnh hưởng hơn.
thông thường

Người không được trọng trọng, thường bị bỏ qua hoặc không được coi trọng trong một nhóm hoặc tình huống.

In ufficio, sono come il prezzemolo: nessuno mi ascolta mai.

Ở văn phòng, tôi như rong rêu: không ai nghe tôi nói bao giờ.

A scuola, mi sento come il prezzemolo quando i professori ignorano le mie domande.

Ở trường, tôi cảm thấy như cây bắp khi giáo viên bỏ qua những câu hỏi của tôi.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng bị bỏ qua hoặc không được trọng trọng trong một nhóm.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essere come un mobilethành ngữ
Người không được trọng trọng, thường bị bỏ qua.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình trạng bị bỏ qua trong một nhóm hoặc tình huống xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được chú ý nhiều.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả tình trạng bị bỏ qua.

Phân tích từ

essere
verb
+
come
như
preposition
+
il prezzemolo
rau mùi
noun
Từ Điển Ý Việt