essere come il prezzemolo
/ˈɛs.se.re ˈko.me il pret.tse.ˈmɔ.lo/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Người không được trọng trọng, thường bị bỏ qua hoặc không được coi trọng trong một nhóm hoặc tình huống.
In ufficio, sono come il prezzemolo: nessuno mi ascolta mai.
Ở văn phòng, tôi như rong rêu: không ai nghe tôi nói bao giờ.
A scuola, mi sento come il prezzemolo quando i professori ignorano le mie domande.
Ở trường, tôi cảm thấy như cây bắp khi giáo viên bỏ qua những câu hỏi của tôi.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng bị bỏ qua hoặc không được trọng trọng trong một nhóm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
essere come un mobilethành ngữ
Người không được trọng trọng, thường bị bỏ qua.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả tình trạng bị bỏ qua trong một nhóm hoặc tình huống xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được chú ý nhiều.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả tình trạng bị bỏ qua.
Phân tích từ
essere
là
verbcome
như
prepositionil prezzemolo
rau mùi
nounTừ Điển Ý Việt