essere assente

/ˈɛs.se.re asˈsɛn.te/
locuzione verbaleTrung cấp vắng mặt
trang trọng

không có mặt tại một nơi hoặc sự kiện cụ thể vào thời điểm dự kiến.

L'insegnante ha annotato gli studenti assenti nella lista.

Giáo viên đã ghi nhận những học sinh vắng mặt vào danh sách.

Siamo in cinque, ma due sono assenti oggi.

Chúng tôi có năm người, nhưng hôm nay hai người vắng mặt.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

essere assente per malattiavắng mặt vì bệnhessere assente senza preavvisovắng mặt không báo trướcessere assente dal lavorovắng mặt ở nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'essere assente' và 'mancare'

'Essere assente' nhấn mạnh trạng thái không có mặt, trong khi 'mancare' có thể ám chỉ sự thiếu hụt hay không tồn tại (e.g., 'manca il sale' = thiếu muối).

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ chính xác

Sau 'essere assente', dùng 'da' cho nơi chốn (e.g., 'da lavoro' = ở nơi làm việc), 'per' cho lý do (e.g., 'per motivi personali' = vì lý do cá nhân).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'essere' (là) + 'assente' (vắng mặt). 'Assente' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absens' (thể hiện 'absent-'), dạng phân từ quá khứ của 'abesse' (không có mặt).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này luôn được theo sau bởi giới từ 'da' khi chỉ nơi chốn (e.g., 'essere assente da scuola' = vắng mặt ở trường). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
root
+
assente
vắng mặt (tính từ)
root
Từ Điển Ý Việt