Looking up...
Le elezioni si terranno il prossimo mese.
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra tháng tới.
Cuộc bầu cử, quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo.
Le elezioni politiche si svolgono ogni cinque anni.
Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra mỗi năm sau năm.
Thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.
'Elezioni' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.
Từ gốc Latinh 'electio' (lựa chọn) + hậu tố '-zione' (hành động).
Trong tiếng Ý, 'elezioni' thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác như công đoàn hoặc tổ chức phi chính phủ.