elezioni
/e.letˈtsjo.ni/noun★Trung cấp
trang trọng
Cuộc bầu cử, quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo.
Le elezioni politiche si svolgono ogni cinque anni.
Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra mỗi năm sau năm.
💡
Thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.
Cụm từ kết hợp
elezioni politichecuộc bầu cử quốc hộielezioni amministrativecuộc bầu cử địa phươnggiorno delle elezioningày bầu cử
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
andare a votarecụm từ
đi bầu cử
urna elettoralecụm từ
hộp phiếu bầu
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'Elezioni' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'electio' (lựa chọn) + hậu tố '-zione' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'elezioni' thường dùng để chỉ bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho bầu cử trong các tổ chức khác như công đoàn hoặc tổ chức phi chính phủ.
Phân tích từ
ele-
lựa chọn
root-zione
hành động
suffixTừ Điển Ý Việt