Looking up...
Il nuovo farmaco ha dimostrato grande efficacia nel trattamento della malattia.
Thuốc mới đã chứng minh sự hiệu quả lớn trong việc điều trị bệnh.
Sự hiệu quả, khả năng đạt được kết quả mong muốn.
L'efficacia del vaccino è stata dimostrata in numerosi studi clinici.
Sự hiệu quả của vaccine đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.
Dùng 'efficacia' khi muốn nhấn mạnh khả năng đạt kết quả, không dùng cho quá trình thực hiện.
Từ gốc Latinh 'efficacia', từ 'efficax' (có hiệu quả) + '-ia' (hậu tố tạo danh từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, công nghệ hoặc kinh doanh.