decreto
/deˈkreto/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Một sắc lệnh hoặc quyết định có giá trị pháp lý do cơ quan hành pháp ban hành.
Il decreto legislativo è stato approvato dal Parlamento.
Sắc lệnh hành pháp đã được Quốc hội thông qua.
💡
Trong tiếng Ý, 'decreto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.
Cụm từ kết hợp
decreto legislativosắc lệnh hành phápdecreto leggesắc lệnh tạm thời
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
emanare un decretocụm từ
ban hành một sắc lệnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'decreto' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực luật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'decreto' và 'legge'
'Decreto' thường được ban hành bởi cơ quan hành pháp, trong khi 'legge' là luật do cơ quan lập pháp thông qua.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'sắc lệnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'decreto' thường được sử dụng để chỉ các văn bản pháp lý có giá trị ràng buộc.
Phân tích từ
de-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'từ' hoặc 'bằng cách'
prefix-creto
từ gốc Latinh 'creare' (tạo ra)
rootTừ Điển Ý Việt