Looking up...
Il sistema è decentralizzato per aumentare la sicurezza.
Hệ thống được phân tán để tăng cường bảo mật.
Một hệ thống hoặc mạng lưới không có trung tâm kiểm soát duy nhất, quyền lực hoặc dữ liệu được phân tán giữa nhiều điểm.
La blockchain è una tecnologia decentralizzata.
Blockchain là một công nghệ phân tán.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiền điện tử.
Một mô hình tổ chức hoặc quản lý trong đó quyền lực hoặc quyết định được chia sẻ giữa nhiều cá thể hoặc đơn vị.
Le decisioni in un'azienda decentralizzata sono prese collettivamente.
Các quyết định trong một công ty phân tán được đưa ra tập thể.
Thường được áp dụng trong các tổ chức hoặc mô hình kinh doanh hiện đại.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới không có trung tâm kiểm soát duy nhất.
'Decentralizzato' ngược lại với 'centralizzato', nghĩa là tập trung.
Từ gốc Latinh 'de-' (bỏ đi) + 'centralis' (trung tâm), nghĩa là 'bỏ đi trung tâm'.
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là blockchain và tiền điện tử, 'decentralizzato' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống không phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất.