decentralizzato
/de.t͡ʃen.traˈli.t͡ʃa.tto/Một hệ thống hoặc mạng lưới không có trung tâm kiểm soát duy nhất, quyền lực hoặc dữ liệu được phân tán giữa nhiều điểm.
La blockchain è una tecnologia decentralizzata.
Blockchain là một công nghệ phân tán.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tiền điện tử.
Một mô hình tổ chức hoặc quản lý trong đó quyền lực hoặc quyết định được chia sẻ giữa nhiều cá thể hoặc đơn vị.
Le decisioni in un'azienda decentralizzata sono prese collettivamente.
Các quyết định trong một công ty phân tán được đưa ra tập thể.
Thường được áp dụng trong các tổ chức hoặc mô hình kinh doanh hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc mạng lưới không có trung tâm kiểm soát duy nhất.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'centralizzato'
'Decentralizzato' ngược lại với 'centralizzato', nghĩa là tập trung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'de-' (bỏ đi) + 'centralis' (trung tâm), nghĩa là 'bỏ đi trung tâm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là blockchain và tiền điện tử, 'decentralizzato' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống không phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất.