Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dare i numeri

/ˈda.re i ˈnu.me.ri/◆thành ngữ
làm cho ai đó mất bình thường

Dopo il litigio, ha iniziato a dare i numeri.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy bắt đầu làm cho mọi người mất bình thường.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó mất bình thường, hành động bất thường hoặc mất kiểm soát.
¶ Nghĩa đen
Cho số, cho số liệu
Phân tích nghĩa đen
darecho+i numerisố, số liệu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang mất kiểm soát, hành động bất thường như một con số đang bị xáo trộn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, một người có thể bắt đầu mất kiểm soát và hành động bất thường, làm cho mọi người xung quanh mất bình thường.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc nghiêm túc để mô tả hành động của một người đang mất kiểm soát.
thông thường

Làm cho ai đó mất bình thường, hành động bất thường hoặc mất kiểm soát, thường do sự tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng.

Non capisco perché sta dando i numeri per un piccolo problema.

Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại mất bình thường vì một vấn đề nhỏ.

Se continui a dare i numeri, ti manderò via.

Nếu bạn tiếp tục mất kiểm soát, tôi sẽ đuổi bạn ra.

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang mất kiểm soát hoặc hành động bất thường.

Cụm từ kết hợp

dare i numerimất bình thường

Từ đồng nghĩa

impazzireperdere il controlloandare fuori di testa

Từ trái nghĩa

stare calmomantenere la calma

Cụm từ liên quan

andare fuori di testathành ngữ
mất kiểm soát
perdere il controllothành ngữ
mất kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc nghiêm túc để mô tả hành động của một người đang mất kiểm soát.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này không nên được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang mất kiểm soát hoặc hành động bất thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc nghiêm túc để mô tả hành động của một người đang mất kiểm soát.

Phân tích từ

dare
cho, làm
verb
+
i numeri
số, số liệu
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.