cyber

/ˈsaɪbɜːr/
adjectivenounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishcyber
💻Công nghệ
chuyên ngành

Liên quan đến công nghệ thông tin, mạng internet, hoặc hoạt động trên internet.

La sicurezza cyber è fondamentale per le aziende moderne.

An ninh mạng là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động, hệ thống, hoặc vấn đề liên quan đến internet và công nghệ số.

⚖️Luật
chuyên ngành

Liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động bất hợp pháp trên internet.

Il cybercrime è un problema crescente in tutto il mondo.

Tội phạm mạng là một vấn đề ngày càng tăng trên toàn cầu.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh mạng.

Cụm từ kết hợp

cybersecurityan ninh mạngcyber attacksự tấn công mạngcybercrimetội phạm mạng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cyberpunkcụm từ
thể loại khoa học viễn tưởng về tương lai công nghệ cao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'cyber' thường dùng trong các thuật ngữ liên quan đến công nghệ thông tin và internet.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cyber', bắt nguồn từ 'cybernetics' (kỹ thuật điều khiển và thông tin).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'cyber' thường dùng như một tiền tố để chỉ các khái niệm liên quan đến công nghệ số, chẳng hạn như 'cybersecurity' (an ninh mạng).

Phân tích từ

cyber
liên quan đến công nghệ thông tin hoặc internet
root
Từ Điển Ý Việt