Looking up...
Làm cho ai đó cảm thấy ngượng ngịu, khó xử hoặc xấu hổ trong tình huống xã hội.
Ha creato imbarazzo quando ha parlato del suo stipendio in pubblico.
Anh ấy đã gây ngượng ngịu khi nói về lương của mình trước đám đông.
La sua battuta ha creato un po' di imbarazzo nella stanza.
Câu nói đùa của anh ấy đã gây chút ngượng ngịu trong phòng.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội khi hành động hoặc lời nói vô tình khiến người khác cảm thấy không thoải mái.
Dùng 'creare imbarazzo' khi muốn diễn tả hành động vô tình khiến người khác mất mặt hoặc cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: 'Non volevo creare imbarazzo, scusami!' (Tôi không cố ý gây ngượng ngịu, xin lỗi!).
'Creare imbarazzo' nhấn mạnh vào hành động gây ra tình trạng ngượng ngịu, trong khi 'mettere in imbarazzo' tập trung vào việc đặt ai đó vào tình huống khó xử.
Từ *creare* (tạo ra) + *imbarazzo* (ngượng ngịu, khó xử). *Imbarazzo* bắt nguồn từ tiếng Latin *imbarazzare* (làm trở ngại), từ *in-* (vào) + *barazzo* (sự cản trở, từ tiếng Ả Rập *baraza* nghĩa là 'ngăn cản').
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang nghĩa đen. Có thể thay thế bằng các từ đơn như 'làm xấu hổ' hoặc 'gây khó xử' tùy ngữ cảnh.