Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

creare imbarazzo

/kreˈaːre imˈbarad.d͡zo/
locuzione verbale★Trung cấp— gây ngượng ngịu
thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy ngượng ngịu, khó xử hoặc xấu hổ trong tình huống xã hội.

Ha creato imbarazzo quando ha parlato del suo stipendio in pubblico.

Anh ấy đã gây ngượng ngịu khi nói về lương của mình trước đám đông.

La sua battuta ha creato un po' di imbarazzo nella stanza.

Câu nói đùa của anh ấy đã gây chút ngượng ngịu trong phòng.

💡

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội khi hành động hoặc lời nói vô tình khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

creare imbarazzo a qualcunogây ngượng ngịu cho aievitare di creare imbarazzotránh gây ngượng ngịupieno di imbarazzođầy ngượng ngịu

Từ đồng nghĩa

mettere in imbarazzoprocurare imbarazzo

Từ trái nghĩa

rendere a proprio agiosciogliere la tensione

Cụm từ liên quan

mettere in imbarazzocụm từ
làm ai đó ngượng ngịu
essere a disagiocụm từ
cảm thấy khó chịu, không thoải mái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng 'creare imbarazzo' khi muốn diễn tả hành động vô tình khiến người khác mất mặt hoặc cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: 'Non volevo creare imbarazzo, scusami!' (Tôi không cố ý gây ngượng ngịu, xin lỗi!).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với 'mettere in imbarazzo'

'Creare imbarazzo' nhấn mạnh vào hành động gây ra tình trạng ngượng ngịu, trong khi 'mettere in imbarazzo' tập trung vào việc đặt ai đó vào tình huống khó xử.

📖Nguồn gốc từ

Từ *creare* (tạo ra) + *imbarazzo* (ngượng ngịu, khó xử). *Imbarazzo* bắt nguồn từ tiếng Latin *imbarazzare* (làm trở ngại), từ *in-* (vào) + *barazzo* (sự cản trở, từ tiếng Ả Rập *baraza* nghĩa là 'ngăn cản').

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang nghĩa đen. Có thể thay thế bằng các từ đơn như 'làm xấu hổ' hoặc 'gây khó xử' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

creare
tạo ra, gây ra
verb
+
imbarazzo
sự ngượng ngịu, khó xử
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.