convergenza

/kon.verˈdʒɛn.t͡sa/
nounTrung cấp
chung

Sự hội tụ, sự thống nhất hoặc sự hợp nhất của các yếu tố, ý kiến hoặc hệ thống khác nhau.

La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione condivisa.

Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp chung.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

convergenza di interessisự hội tụ của lợi íchconvergenza tecnologicasự hội tụ công nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'convergenza' thường được sử dụng để mô tả sự hội tụ của các thị trường hoặc các hệ thống kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'convergere', có nghĩa là 'hội tụ' hoặc 'hợp nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thống nhất hoặc sự hội tụ của các yếu tố khác nhau.

Phân tích từ

con-
hợp, cùng
prefix
+
-vergenza
sự hội tụ
root
Từ Điển Ý Việt