comprensione
/kom.preˈzjo.ne/noun★Trung cấp— sự hiểu biết
trang trọng
sự hiểu biết, sự nhận thức, sự nắm bắt
Ha una comprensione profonda della materia.
Anh ta có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.
💡
Thường dùng để chỉ khả năng hiểu rõ một vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.
Cụm từ kết hợp
avere una comprensionecó sự hiểu biếtmancanza di comprensionesự thiếu hiểu biết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng 'comprensione' để nhấn mạnh khả năng hiểu biết của người khác, đặc biệt trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'comprensione' và 'intelligenza'
'Comprensione' nhấn mạnh khả năng hiểu, còn 'intelligenza' là trí tuệ tổng quát.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'comprehendere' (nắm bắt, bao gồm), từ 'com-' (cùng) và 'prehendere' (nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, giao tiếp, hoặc quan hệ xã hội.
Phân tích từ
com-
cùng
prefix-prehendere
nhận
root-sione
sự
suffixTừ Điển Ý Việt