Looking up...
Il treno circola ogni ora.
Tàu điện chạy vòng mỗi giờ.
Đi vòng, đi theo đường tròn hoặc vòng tròn.
Il sole circola nel cielo.
Mặt trời đi vòng trên bầu trời.
Thường dùng để mô tả chuyển động vòng tròn hoặc di chuyển theo một quỹ đạo.
Thông báo, thông cáo (được gửi đến nhiều người).
Ho ricevuto una circolare dal ministero.
Tôi nhận được một thông báo từ bộ.
Trong ngữ cảnh này, 'circolare' thường là danh từ.
Lưu ý rằng 'circolare' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latinh 'circulare', có nghĩa là 'đi vòng, đi theo đường tròn'.
Trong tiếng Ý, 'circolare' có thể là động từ (đi vòng) hoặc danh từ (thông báo).