circolare

/tʃirˈkolaːre/
adjectivenounTrung cấp
chung

Đi vòng, đi theo đường tròn hoặc vòng tròn.

Il sole circola nel cielo.

Mặt trời đi vòng trên bầu trời.

💡

Thường dùng để mô tả chuyển động vòng tròn hoặc di chuyển theo một quỹ đạo.

trang trọng

Thông báo, thông cáo (được gửi đến nhiều người).

Ho ricevuto una circolare dal ministero.

Tôi nhận được một thông báo từ bộ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'circolare' thường là danh từ.

Cụm từ kết hợp

circolare in senso antiorariođi vòng theo chiều kim đồng hồ ngược lạicircolare in senso orariođi vòng theo chiều kim đồng hồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

andare in circolocụm từ
đi vòng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'circolare' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'circulare', có nghĩa là 'đi vòng, đi theo đường tròn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'circolare' có thể là động từ (đi vòng) hoặc danh từ (thông báo).

Phân tích từ

circul-
vòng tròn
root
+
-are
động từ hóa
suffix
Từ Điển Ý Việt