cadere dalle nuvole
/ˈka.de.re ˈdal.le ˈnu.ko.le/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Bị choáng ngợp, bất ngờ về một tin tức hoặc sự việc.
Ha detto che si sposeranno domani! Sono caduto dalle nuvole!
Họ nói sẽ cưới nhau ngày mai! Tôi ngã từ trên trời!
Non mi aspettavo che vincessero, sono caduto dalle nuvole.
Tôi không ngờ họ sẽ thắng, tôi ngã từ trên trời.
💡
Thường dùng khi nhận được một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rimanere di sassothành ngữ
Bị choáng ngợp, bất ngờ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống bất ngờ
Dùng khi bạn nghe một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'cadere' (rơi) kết hợp với 'dalle nuvole' (từ trên mây) để mô tả sự bất ngờ như khi ai đó rơi từ trên trời.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống bất ngờ, choáng ngợp.
Từ Điển Ý Việt