cadere dalle nuvole

/ˈka.de.re ˈdal.le ˈnu.ko.le/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Bị choáng ngợp, bất ngờ về một tin tức hoặc sự việc.
Nghĩa đen
Rơi từ trên mây.
Phân tích nghĩa đen
cadererơi+dalletừ+nuvolemây
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả hình ảnh của một người rơi từ trên trời, biểu thị sự bất ngờ và choáng ngợp.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nghe một tin tức bất ngờ, như bị sa thải, thắng giải thưởng, hoặc một sự việc không mong đợi.
Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Ý để mô tả sự bất ngờ và choáng ngợp, tương tự như 'ngã từ trên trời' trong tiếng Việt.
thông thường

Bị choáng ngợp, bất ngờ về một tin tức hoặc sự việc.

Ha detto che si sposeranno domani! Sono caduto dalle nuvole!

Họ nói sẽ cưới nhau ngày mai! Tôi ngã từ trên trời!

Non mi aspettavo che vincessero, sono caduto dalle nuvole.

Tôi không ngờ họ sẽ thắng, tôi ngã từ trên trời.

💡

Thường dùng khi nhận được một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rimanere di sassothành ngữ
Bị choáng ngợp, bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống bất ngờ

Dùng khi bạn nghe một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'cadere' (rơi) kết hợp với 'dalle nuvole' (từ trên mây) để mô tả sự bất ngờ như khi ai đó rơi từ trên trời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống bất ngờ, choáng ngợp.

Từ Điển Ý Việt