avviare la conversazione

/avˈvjaːre la konversatˈtsjoːne/
verbal phraseTrung cấp bắt đầu cuộc trò chuyện
neutral

Bắt đầu một cuộc trò chuyện, thường là để giao tiếp xã hội hoặc trao đổi thông tin.

Per avviare la conversazione, ho chiesto informazioni sul suo lavoro.

Để bắt đầu cuộc trò chuyện, tôi đã hỏi anh ấy về công việc của anh ấy.

A volte è difficile avviare la conversazione con persone sconosciute.

Đôi khi thật khó để bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ.

💡

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, công việc hoặc học tập. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

avviare una discussionebắt đầu một cuộc thảo luậnavviare un dialogobắt đầu một cuộc đối thoạiavviare una conversazione informalebắt đầu một cuộc trò chuyện thân mật

Cụm từ liên quan

rompere il ghiacciothành ngữ
làm tan bầu không khí ngại ngùng ban đầu
aprire un discorsocụm từ
bắt đầu một chủ đề thảo luận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi bắt đầu cuộc trò chuyện với người mới quen, hãy sử dụng các chủ đề nhẹ nhàng như thời tiết, sở thích hoặc công việc để tạo sự thoải mái.

Quy tắc vàng

Tránh chủ đề nhạy cảm

Khi mới bắt đầu cuộc trò chuyện, tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo hoặc vấn đề cá nhân trừ khi đối phương chủ động đề cập.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'avviare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'via' (đường), nghĩa đen là 'đặt vào đường đi'. 'Conversazione' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conversatio' (sự giao tiếp). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 16 với nghĩa bắt đầu giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Trong môi trường công sở, nó thường đi kèm với các chủ đề như công việc, dự án hoặc sở thích chung.

Phân tích từ

avviare
bắt đầu, khởi động
verb
+
la conversazione
cuộc trò chuyện
noun phrase
Từ Điển Ý Việt