Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

avere un nodo alla gola

/aˈveːre un ˈnɔːdo alla ˈɡɔːla/◆thành ngữ
cảm thấy nghẹn ngào

Quando ha sentito la notizia, ha avuto un nodo alla gola e non è riuscita a parlare.

Khi nghe tin đó, cô ấy cảm thấy nghẹn ngào đến mức không nói nên lời.


◆ Nghĩa thực sự
cảm thấy xúc động mạnh đến mức khó biểu đạt bằng lời
¶ Nghĩa đen
có một nút thắt ở cổ họng
Phân tích nghĩa đen
averecó+un nodomột nút thắt+alla golaở cổ họng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cổ họng bị thắt chặt bởi một nút dây vô hình, tượng trưng cho sự tắc nghẽn cảm xúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nghe tin buồn về người thân vừa qua đời, hoặc khi chứng kiến một khoảnh khắc cảm động (như đám cưới, chia tay).
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Ý về mối liên hệ giữa cổ họng và cảm xúc, tương tự cách nói 'nghẹn ngào' trong tiếng Việt.
thông thường

cảm thấy vô cùng xúc động đến mức khó nói hay nuốt trôi

Dopo la sua partenza, mi è rimasto un nodo alla gola per giorni.

Sau khi anh ấy rời đi, tôi đã cảm thấy nghẹn ngào trong nhiều ngày.

Non riesco a cantare questa canzone senza avere un nodo alla gola.

Tôi không thể hát bài này mà không cảm thấy nghẹn ngào.

Thường dùng khi cảm xúc mạnh (buồn, vui, xúc động) ảnh hưởng đến cổ họng, khiến nói hoặc nuốt khó khăn.

Cụm từ kết hợp

avere un nodo alla gola per qualcosacảm thấy nghẹn ngào vì điều gìsentire un nodo alla golacảm thấy nghẹn ngào

Từ đồng nghĩa

sentirsi soffocareavere un groppo alla golaavere la gola stretta

Từ trái nghĩa

essere freddo come un ghiacciolonon provare alcuna emozione

Cụm từ liên quan

avere il cuore in golathành ngữ
sợ hãi tột độ
rimanere senza parolecụm từ
bất ngờ đến mức không nói nên lời

Mẹo hay

Phân biệt 'nodo alla gola' và 'groppo alla gola'

'Nodo alla gola' nhấn mạnh sự tắc nghẽn cảm xúc (thường do xúc động), trong khi 'groppo alla gola' có thể ám chỉ sự khó chịu vật lý (như nghẹn cổ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'avere un nodo alla gola'?

Chỉ dùng khi cảm xúc mạnh ảnh hưởng đến khả năng nói/n gul swallow, không dùng cho các tình huống bình thường.

Nguồn gốc từ

Combinazione di 'avere' (possedere) + 'nodo' (da 'nodus' latino, 'nút thắt') + 'alla gola' (anatomia). Hình ảnh 'nút thắt ở cổ họng' tượng trưng cho sự tắc nghẽn cảm xúc, phổ biến trong ngôn ngữ Ý từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường liên quan đến nỗi buồn, sự xúc động mạnh hoặc niềm vui bất ngờ. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực như tức giận hay sợ hãi.

Phân tích từ

avere
có, sở hữu
verbo
+
un nodo
một nút thắt
sostantivo
+
alla gola
ở cổ họng
locuzione prepositiva
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.