Looking up...
Quando ha sentito la notizia, ha avuto un nodo alla gola e non è riuscita a parlare.
Khi nghe tin đó, cô ấy cảm thấy nghẹn ngào đến mức không nói nên lời.
cảm thấy vô cùng xúc động đến mức khó nói hay nuốt trôi
Dopo la sua partenza, mi è rimasto un nodo alla gola per giorni.
Sau khi anh ấy rời đi, tôi đã cảm thấy nghẹn ngào trong nhiều ngày.
Non riesco a cantare questa canzone senza avere un nodo alla gola.
Tôi không thể hát bài này mà không cảm thấy nghẹn ngào.
Thường dùng khi cảm xúc mạnh (buồn, vui, xúc động) ảnh hưởng đến cổ họng, khiến nói hoặc nuốt khó khăn.
'Nodo alla gola' nhấn mạnh sự tắc nghẽn cảm xúc (thường do xúc động), trong khi 'groppo alla gola' có thể ám chỉ sự khó chịu vật lý (như nghẹn cổ).
Chỉ dùng khi cảm xúc mạnh ảnh hưởng đến khả năng nói/n gul swallow, không dùng cho các tình huống bình thường.
Combinazione di 'avere' (possedere) + 'nodo' (da 'nodus' latino, 'nút thắt') + 'alla gola' (anatomia). Hình ảnh 'nút thắt ở cổ họng' tượng trưng cho sự tắc nghẽn cảm xúc, phổ biến trong ngôn ngữ Ý từ thế kỷ 19.
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường liên quan đến nỗi buồn, sự xúc động mạnh hoặc niềm vui bất ngờ. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực như tức giận hay sợ hãi.