avere il cuore in gola

/aˈveːre il ˈkwɔːre in ˈɡɔːla/thành ngữ
cảm thấy rất lo lắng

Quando ho saputo che l'esame era stato spostato, ho avuto il cuore in gola per giorni.

Khi biết kỳ thi bị dời, tôi đã cảm thấy rất lo lắng suốt mấy ngày.


Nghĩa thực sự
Cảm thấy lo lắng, hồi hộp đến mức không thể bình tĩnh.
Nghĩa đen
Có trái tim ở cổ họng.
Phân tích nghĩa đen
avere+il cuoretrái tim+in golaở cổ họng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trái tim nằm ở cổ họng, biểu tượng cho cảm xúc mạnh mẽ đến mức vật lý, khiến người ta không thể thở hay nói chuyện bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng
Một học sinh chuẩn bị thi quan trọng, cảm thấy tim đập thình thịch đến mức tưởng như nằm ở cổ họng, không thể ngủ được vì lo lắng.
Lưu ý văn hóa
Ý niệm về sự kết nối giữa cảm xúc (trái tim) và thể chất (cổ họng) phản ánh quan niệm truyền thống của người Ý về mối liên hệ giữa tâm hồn và cơ thể. Cổ họng được xem như cửa ngõ của cảm xúc, nơi những xúc động mạnh mẽ bộc lộ.
thông thường

Cảm thấy lo lắng, hồi hộp đến mức không thể bình tĩnh.

Non riesco a dormire perché ho il cuore in gola per il colloquio di domani.

Tôi không thể ngủ được vì lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai.

Appena ha visto l'ospedale, gli è venuto il cuore in gola.

Vừa nhìn thấy bệnh viện, anh ấy đã cảm thấy vô cùng lo lắng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự căng thẳng, lo lắng tột độ, không thể kiểm soát cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

avere il cuore in gola per qualcosalo lắng, hồi hộp vì điều gì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere il cuore in manothành ngữ
essere molto generoso o emotivo
avere un peso sullo stomacothành ngữ
sentirsi molto preoccupato o in colpa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Questa espressione è molto comune nella lingua parlata italiana. Usala per descrivere una situazione di forte ansia o preoccupazione, ad esempio: 'Ho il cuore in gola prima dell'esame.'

Quy tắc vàng

Non dùng nghĩa đen

L'espressione è sempre figurata. Non si riferisce a una condizione medica reale, ma a uno stato emotivo.

Nguồn gốc từ

L'espressione nasce dall'immagine metaforica del cuore che sale fino alla gola, simbolo di forte emozione o ansia. La gola, come passaggio tra cuore e bocca, rappresenta il punto in cui le emozioni diventano fisicamente tangibili.

Ghi chú sử dụng

Si usa in contesti informali per descrivere uno stato di ansia intensa. Non va confuso con l'espressione letterale 'avere il cuore in gola', che potrebbe indicare una posizione fisica anomala.

Từ Điển Ý Việt