avere la testa fra le nuvole

/aˈve.re la ˈte.sta fra le ˈnu.vo.le/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng của một người đang mơ màng, không tập trung hoặc không chú ý đến việc gì xung quanh họ.
Nghĩa đen
Có đầu giữa những đám mây.
Phân tích nghĩa đen
avere+la testađầu+fra le nuvoletrong những đám mây
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người nhìn lên trời, mơ màng và không chú ý đến việc gì xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện hàng ngày, khi bạn muốn mô tả tình trạng của một người đang mơ màng hoặc không tập trung.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và có thể mang tính tiêu cực nếu sử dụng với người khác.
thông thường

Người ta nói về một người đang mơ màng, không tập trung, hoặc không chú ý đến việc gì đang xảy ra xung quanh họ.

Mentre studiavo, avevo la testa fra le nuvole e non ho capito nulla.

Khi tôi đang học, tôi đang mơ màng và không hiểu gì cả.

Non ascoltare quando parlo, hai sempre la testa fra le nuvole!

Không nghe khi tôi nói, bạn luôn mơ màng!

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu tập trung hoặc sự mơ màng trong các hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

avere la testa fra le nuvoleđầu óc bay cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sognare a occhi apertithành ngữ
mơ màng
essere distrattocụm từ
bị phân tâm

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và có thể mang tính tiêu cực nếu sử dụng với người khác.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng thành ngữ này khi muốn mô tả tình trạng của một người đang mơ màng hoặc không tập trung.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ hình ảnh về một người nhìn lên trời, mơ màng và không chú ý đến việc gì xung quanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng của một người đang mơ màng hoặc không tập trung.

Phân tích từ

avere
verb
+
la testa
đầu
noun
+
fra le nuvole
trong những đám mây
phrase
Từ Điển Ý Việt