avere la testa fra le nuvole

/aˈveːre la ˈtɛsta fra le ˈnuːvole/thành ngữ
bị mơ màng

Mio fratello ha la testa fra le nuvole e dimentica sempre le cose.

Anh trai tôi bị mơ màng và thường quên mọi thứ.


Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng của một người thường mơ màng, không tập trung, hoặc không chú ý đến việc gì đó.
Nghĩa đen
Có đầu óc giữa các đám mây
Phân tích nghĩa đen
avere+la testađầu óc+fra le nuvoletrong các đám mây
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng và không tập trung.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.
Lưu ý văn hóa
Từ gốc tiếng Ý, mô tả hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng.
thông thường

Mô tả tình trạng của một người thường mơ màng, không tập trung, hoặc không chú ý đến việc gì đó.

Non ascoltare Marco, ha sempre la testa fra le nuvole.

Đừng nghe Marco, anh ấy luôn bị mơ màng.

Se continui ad avere la testa fra le nuvole, fallirai l'esame.

Nếu tiếp tục bị mơ màng như vậy, bạn sẽ trượt bài kiểm tra.

Thường dùng để chỉ người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

essere distrattobị phân tâmnon fare attenzionekhông chú ý

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để chỉ người hay mơ màng, không tập trung vào công việc hoặc cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không nên dùng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý, mô tả hình ảnh đầu óc bay giữa các đám mây, tượng trưng cho sự mơ màng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ người hay mơ màng, không tập trung.

Phân tích từ

avere
verb
+
la testa
đầu óc
noun
+
fra le nuvole
trong các đám mây
phrase
Từ Điển Ý Việt