avere la luna storta

/aˈveːre la ˈluna ˈstorta/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Trạng thái tâm lý khi một người đang giận ẩn, khó chịu, hoặc có thái độ tiêu cực mà không nói ra.
Nghĩa đen
Có mặt trăng cong
Phân tích nghĩa đen
avere+la lunamặt trăng+stortacong
Hình ảnh ẩn dụ
Mặt trăng cong có thể ám chỉ sự biến động trong tâm trạng, giống như mặt trăng thay đổi hình dạng trong các giai đoạn khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người thân hoặc bạn bè có thái độ lạnh lùng, khó gần, hoặc dễ nổi giận mà không nói ra, bạn có thể nói họ đang 'avere la luna storta'.
Lưu ý văn hóa
Biểu thức này phản ánh cách người Ý mô tả tâm trạng của mình thông qua các hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là mặt trăng, để biểu đạt cảm xúc.
thông thường

Trạng thái tâm lý khi một người đang giận ẩn, khó chịu, hoặc có thái độ tiêu cực mà không nói ra.

Dopo la discussione, ha avuto la luna storta per tutto il giorno.

Sau cuộc tranh luận, anh ấy đã giận ẩn suốt cả ngày.

Non so perché, ma oggi tutti hanno la luna storta.

Tôi không biết vì sao, nhưng hôm nay mọi người đều giận ẩn.

💡

Thường dùng để mô tả người có thái độ lạnh lùng, khó gần, hoặc dễ nổi giận.

Cụm từ kết hợp

avere la luna stortagiận ẩnessere di cattivo umorecó tâm trạng xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere la luna stortathành ngữ
giận ẩn
essere di cattivo umorecụm từ
có tâm trạng xấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Biểu thức này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho văn nói chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn nói chính thức

Biểu thức này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho văn nói chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ "luna storta" có thể liên quan đến sự thay đổi của mặt trăng trong các giai đoạn khác nhau, ám chỉ sự biến động trong tâm trạng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật. Không dùng trong văn nói chính thức.

Phân tích từ

avere
verb
+
la luna
mặt trăng
noun
+
storta
không thẳng, cong
adjective
Từ Điển Ý Việt