avere la coda di paglia
/aˈveːre la ˈkɔːda di ˈpaʎʎa/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Có một điều gì đó để che giấu, thường liên quan đến cảm giác tội lỗi hoặc sợ bị phát hiện ra điều gì đó không tốt.
Dopo aver rubato, ha avuto la coda di paglia per settimane.
Sau khi ăn cắp, anh ấy có cảm giác che giấu điều gì đó trong vài tuần.
💡
Thường dùng để mô tả người có hành động sai trái và sợ bị phát hiện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Thường dùng để chỉ người có hành động sai trái và sợ bị phát hiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ hình ảnh của một con lợn có đuôi bằng rơm, dễ bị cháy và phát hiện ra.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích.
Từ Điển Ý Việt