autonomo
/awˈtɔnomo/Có khả năng tự quản lý, tự chủ, không phụ thuộc vào người khác.
Voglio essere autonomo nella mia vita.
Tôi muốn tự chủ trong cuộc sống của mình.
Thường dùng để mô tả khả năng tự quản lý về tài chính, công việc hoặc cuộc sống.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có thể hoạt động độc lập mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Questo robot è completamente autonomo.
Robot này hoàn toàn tự động, không cần sự điều khiển từ bên ngoài.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'autonomo' thường liên quan đến các hệ thống tự động hóa cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'autonomo' thường liên quan đến các hệ thống tự động hóa cao, như xe tự lái hoặc robot.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'autonomo' và 'indipendente'
'Autonomo' nhấn mạnh khả năng tự quản lý, còn 'indipendente' thường dùng để mô tả sự độc lập về tư tưởng hoặc hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'autos' (tự mình) và 'nomos' (luật, quy tắc), nghĩa là 'tự quản lý'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả khả năng tự chủ về tài chính, công việc hoặc hệ thống tự động hóa.