Looking up...
L'automazione industriale ha rivoluzionato la produzione.
Tự động hóa công nghiệp đã cách mạng hóa quá trình sản xuất.
Quá trình sử dụng máy móc, hệ thống hoặc phần mềm để thực hiện các tác vụ mà trước đây phải được thực hiện thủ công.
L'automazione dei processi aziendali aumenta l'efficienza.
Tự động hóa các quá trình kinh doanh tăng cường hiệu quả.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và công nghệ.
Hệ thống hoặc thiết bị hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người.
L'automazione domestica include sistemi di illuminazione intelligenti.
Tự động hóa nhà cửa bao gồm các hệ thống chiếu sáng thông minh.
Áp dụng cho các thiết bị như hệ thống an ninh, điều hòa không khí và thiết bị gia dụng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình sản xuất tự động hóa.
'Automazione' được ưa chuộng hơn trong tiếng Ý hiện đại.
Từ gốc Latinh 'automatus' (tự động) + hậu tố '-zione' (hành động).
Trong tiếng Ý, 'automazione' và 'automatizzazione' có nghĩa tương tự, nhưng 'automazione' được sử dụng phổ biến hơn.