Looking up...
La polizia ha disperso l'assembramento di persone davanti al negozio.
Cảnh sát đã tán dispers sự tụ tập đông người trước cửa hàng.
Sự tụ tập đông người ở một nơi nhất định, thường liên quan đến sự xáo trộn hoặc vi phạm quy định.
Durante la manifestazione, si è formato un grande assembramento.
Trong cuộc biểu tình, đã hình thành một sự tụ tập đông người lớn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng, đặc biệt là khi liên quan đến sự xáo trộn công cộng.
Từ gốc Latinh 'assemblare' (tụ tập) + hậu tố '-mento' (hành động).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng, đặc biệt là khi liên quan đến sự xáo trộn công cộng.