assembramento

/as.sem.bra.ˈmen.to/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự tụ tập đông người ở một nơi nhất định, thường liên quan đến sự xáo trộn hoặc vi phạm quy định.

Durante la manifestazione, si è formato un grande assembramento.

Trong cuộc biểu tình, đã hình thành một sự tụ tập đông người lớn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng.

Cụm từ kết hợp

disperso l'assembramentotán dispers sự tụ tậpformare un assembramentohình thành sự tụ tập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng, đặc biệt là khi liên quan đến sự xáo trộn công cộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'assemblare' (tụ tập) + hậu tố '-mento' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng, đặc biệt là khi liên quan đến sự xáo trộn công cộng.

Phân tích từ

assembl
tụ tập
root
+
-are
hành động
suffix
+
-mento
hành động, sự
suffix
Từ Điển Ý Việt