andare a gonfie vele
thuận buồm xuôi gióNonostante le difficoltà iniziali, il progetto sta andando a gonfie vele.
Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, dự án đang thuận buồm xuôi gió.
Thuận lợi, tiến triển suôn sẻ mà không gặp trở ngại.
Dopo aver trovato un buon investitore, la startup è andata a gonfie vele.
Sau khi tìm được nhà đầu tư tốt, startup đã thuận buồm xuôi gió.
Il matrimonio procedeva a gonfie vele finché non emersero i primi problemi.
Đám cưới diễn ra thuận buồm xuôi gió cho đến khi những vấn đề đầu tiên xuất hiện.
Thường dùng để miêu tả tình huống, dự án hoặc mối quan hệ diễn ra suôn sẻ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Thành ngữ này phù hợp khi diễn tả sự thuận lợi trong công việc, học tập hoặc mối quan hệ cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề cá nhân nhạy cảm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'andare a gonfie vele' là thuyền di chuyển nhờ gió thổi căng buồm. Nghĩa bóng là mọi việc diễn ra thuận lợi. Luôn sử dụng nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ có nguồn gốc hàng hải: 'gonfie vele' nghĩa đen là 'cánh buồm căng gió', chỉ trạng thái thuyền di chuyển thuận lợi nhờ gió thổi mạnh. Từ thế kỷ 17, thành ngữ này được chuyển nghĩa sang miêu tả sự thuận lợi trong cuộc sống hoặc công việc.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản pháp lý.