Looking up...
Loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc, nho hoặc trái cây, có nồng độ cồn cao.
L'acquavite di vino è molto diffusa in Italia settentrionale.
Rượu mạnh chưng cất từ nho rất phổ biến ở miền Bắc Italy.
Từ 'acquavite' thường dùng để chỉ chung các loại rượu mạnh chưng cất, không phân biệt nguồn gốc cụ thể.
'Acquavite' là thuật ngữ chung cho rượu mạnh chưng cất. 'Grappa' là loại acquavite đặc biệt chưng cất từ bã nho (pomace), phổ biến ở Italy. 'Brandy' thường ám chỉ rượu mạnh chưng cất từ nước ép nho lên men (không phải bã).
Từ 'acquavite' thường xuất hiện trong các bối cảnh ẩm thực, ví dụ: 'Un bicchiere di acquavite dopo il pasto' (Một ly rượu mạnh sau bữa ăn). Không dùng để chỉ rượu vang thông thường.
Từ ghép của 'acqua' (nước) và 'vita' (sự sống), ám chỉ chất lỏng có khả năng giữ gìn sự sống do nồng độ cồn cao. Xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến quá trình chưng cất rượu lần đầu tiên ở châu Âu.
Trong tiếng Ý, 'acquavite' thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nói về đồ uống có cồn. Không nên nhầm lẫn với 'vino' (rượu vang) hay 'birra' (bia).