Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

acquavite

/ak.kwaˈviː.te/
noun★Trung cấp— rượu mạnh
trang trọng

Loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc, nho hoặc trái cây, có nồng độ cồn cao.

L'acquavite di vino è molto diffusa in Italia settentrionale.

Rượu mạnh chưng cất từ nho rất phổ biến ở miền Bắc Italy.

💡

Từ 'acquavite' thường dùng để chỉ chung các loại rượu mạnh chưng cất, không phân biệt nguồn gốc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

acquavite di vinorượu mạnh chưng cất từ nhoacquavite di cerealirượu mạnh chưng cất từ ngũ cốcacquavite di fruttarượu mạnh chưng cất từ trái cây

Từ đồng nghĩa

grappabrandyliquoredistillato

Từ trái nghĩa

vinobirraanalcolico

💡Mẹo hay

Phân biệt acquavite, grappa, brandy

'Acquavite' là thuật ngữ chung cho rượu mạnh chưng cất. 'Grappa' là loại acquavite đặc biệt chưng cất từ bã nho (pomace), phổ biến ở Italy. 'Brandy' thường ám chỉ rượu mạnh chưng cất từ nước ép nho lên men (không phải bã).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng acquavite trong ngữ cảnh

Từ 'acquavite' thường xuất hiện trong các bối cảnh ẩm thực, ví dụ: 'Un bicchiere di acquavite dopo il pasto' (Một ly rượu mạnh sau bữa ăn). Không dùng để chỉ rượu vang thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'acqua' (nước) và 'vita' (sự sống), ám chỉ chất lỏng có khả năng giữ gìn sự sống do nồng độ cồn cao. Xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến quá trình chưng cất rượu lần đầu tiên ở châu Âu.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'acquavite' thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nói về đồ uống có cồn. Không nên nhầm lẫn với 'vino' (rượu vang) hay 'birra' (bia).

Phân tích từ

acqua
nước
root
+
vite
sự sống
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.