influenzare
/in.flyˈɛn.t͡sa.re/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Làm cho ai đó thay đổi ý kiến, hành động hoặc cảm xúc của họ thông qua sự thuyết phục hoặc tác động.
I social media possono influenzare le scelte di consumo dei giovani.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến lựa chọn tiêu dùng của thanh niên.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
influenzare una decisioneảnh hưởng đến một quyết địnhinfluenzare il comportamentoảnh hưởng đến hành viinfluenzare l'opinione pubblicaảnh hưởng đến ý kiến công chúng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
essere influenzato dacụm từ
bị ảnh hưởng bởi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một người hoặc một yếu tố đối với quyết định hoặc hành vi của người khác.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'influere' (chảy vào, tác động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý hoặc thương mại.
Phân tích từ
in-
vào
prefix-fluenz-
chảy
root-are
động từ
suffixTừ Điển Ý Việt