How to say "Xin lỗi" in Chinese

对不起Transliterationduì bu qǐPronunciation/tweɪ̯˥˩ pu˨˩ tɕʰi˨˩/FormalityNeutral

Meaning

Lời xin lỗi hoặc bày tỏ sự hối tiếc về một việc mình đã làm.

Usage

Được sử dụng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Có thể kết hợp với các từ khác để tăng mức độ lịch sự (ví dụ: 非常抱歉 - 'rất xin lỗi'). Không nên nhầm lẫn với '抱歉' (bào qiàn) vốn mang sắc thái trang trọng hơn.

Example sentences

  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

    对不起,我来晚了。

  • Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút không?

    对不起,你能帮我一下吗?

Related expressions

  • 抱歉bào qiànXin lỗi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống quan trọng.

    Thường xuất hiện trong thư từ chính thức hoặc lời xin lỗi mang tính chất nghiêm trọng.

  • 不好意思bù hǎo yì siXin lỗi nhẹ nhàng, có thể dùng trong tình huống thân mật hoặc khi cảm thấy ngại ngùng.

    Thường dùng khi làm phiền người khác một cách nhỏ nhặt.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.