How to say "Xin chào" in Chinese

你好Transliterationnǐ hǎoPronunciation/ni˨˩˦ xɑʊ̯˨˩˦/FormalityNeutral

Meaning

Lời chào thông dụng khi gặp ai đó

Usage

Sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Có thể thêm vào cuối câu '你好!' một dấu chấm than để thể hiện sự thân thiện hơn. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi (nên dùng '您好' thay thế).

Example sentences

  • Xin chào! Bạn khỏe không?

    你好!你好吗?

  • Xin chào buổi sáng.

    早上好。

Related expressions

  • 您好nín hǎoLời chào lịch sự hơn dành cho người lớn tuổi hoặc cấp trên

    Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thể hiện sự tôn trọng.

  • hāiLời chào thân mật, tương tự như 'hi' trong tiếng Anh

    Dùng trong môi trường không trang trọng hoặc với bạn bè.

  • 早上好zǎo shang hǎoChào buổi sáng

    Thường dùng trước 9 giờ sáng.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.