How to say "Tạm biệt" in Chinese
Trong văn hóa Trung Quốc, cách chào tạm biệt không chỉ đơn thuần là lời nói, mà còn thể hiện sự tôn trọng, mức độ thân thiết cũng như bối cảnh xã hội. Khác với tiếng Việt, tiếng Trung có nhiều biến thể tùy thuộc vào mối quan hệ (người lớn tuổi, cấp trên, bạn bè), tình huống (trang trọng hay thân mật) và thậm chí là phương ngữ. Người mới học nên chú ý đến sự khác biệt này để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.
-
Dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc với bạn bè, người cùng tuổi
-
拜拜 (bàibài)
**拜拜!明天见!**"Tạm biệt! Mai gặp lại!"
-
回见 (huíjiàn)
**明天回见!**"Mai gặp lại nhé!"
-
-
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi, cấp trên
-
再见 (zàijiàn)
**老师,再见!**"Thầy giáo, tạm biệt!"
-
告辞 (gàocí) – thường dùng khi rời khỏi nơi làm việc hoặc buổi họp quan trọng, mang nghĩa "xin phép cáo lui"
**各位,告辞了。明天再会!**"Mọi người, tôi xin cáo lui. Ngày mai gặp lại!"
-
-
Dùng khi kết thúc cuộc gọi điện thoại
-
再见 (zàijiàn) là lựa chọn phổ biến nhất
**好的,再见!**"Được rồi, tạm biệt!"
-
挂了 (guà le) – thân mật, thường dùng trong tin nhắn hoặc khi kết thúc cuộc gọi nhanh
**好,挂了!**"Được, cúp máy nhé!"
-
-
Dùng khi chia tay trong thời gian dài (ví dụ như đi du học, công tác xa)
-
珍重 (zhēnzhòng) – mang nghĩa "bảo trọng" hoặc "giữ gìn sức khỏe"
**一路珍重!**"Đi đường bình an nhé!"
-
保重 (bǎozhòng) – phổ biến hơn, nghĩa là "hãy giữ gìn sức khỏe"
**多保重!**"Hãy giữ gìn sức khỏe!"
-
👉 **Trong cuộc sống hàng ngày, hãy ghi nhớ 再见 (zàijiàn) là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất cho mọi tình huống. Chỉ cần dùng 再见 là đủ trong hầu hết các trường hợp, từ chia tay bạn bè đến chào tạm biệt sếp hay người lớn tuổi.
| Biến thể | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| 再见 | zàijiàn | Tạm biệt (chung chung) |
| 拜拜 | bàibài | Tạm biệt (thân mật, như tiếng Anh) |
| 回见 | huíjiàn | Gặp lại sau (thân mật) |
| 告辞 | gàocí | Xin phép cáo lui (trang trọng) |
| 珍重 | zhēnzhòng | Bảo trọng (chia tay lâu dài) |
| 保重 | bǎozhòng | Giữ gìn sức khỏe |
| 挂了 | guà le | Cúp máy (thân mật, điện thoại) |
Related phrases in Chinese
- How to say "Xin lỗi" in Chinese不好意思 · bù hǎo yì si
Found this useful?
Help a friend learn to say this phrase in Chinese — share it!
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.