How to say "Xin lỗi" in Chinese
Trong tiếng Trung, 不好意思 (bù hǎo yì si) là một trong những cách phổ biến nhất để nói “xin lỗi” trong những tình huống nhẹ nhàng, khi bạn muốn xin lỗi vì một lỗi nhỏ, nhờ vả ai đó, hay thể hiện sự ngượng ngùng. Khác với “对不起” (duì bu qǐ) mang tính trang trọng hơn, 不好意思 thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi bạn cảm thấy ngại ngùng vì hành động của mình. Người Trung Quốc rất coi trọng sự tế nhị và tránh làm mất mặt người khác, vì vậy 不好意思 thường được ưa chuộng hơn trong đời sống hàng ngày.
-
Khi muốn xin lỗi vì một lỗi nhỏ hoặc gây phiền toái
- 不好意思,打扰一下。 Xin lỗi, làm phiền một chút.
- 不好意思,我迟到了。 Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
- 不好意思,我的手机响了。 Xin lỗi, điện thoại tôi reo.
-
Khi muốn nhờ vả hoặc xin phép 不好意思 thường được dùng trước khi bạn nhờ ai đó giúp đỡ, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Nó thể hiện sự tôn trọng và khiêm tốn.
- 不好意思,能帮我一下吗? Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi một chút không?
- 不好意思,请问洗手间在哪里? Xin lỗi, xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?
- 不好意思,能借一下笔吗? Xin lỗi, tôi có thể mượn cái bút được không?
-
Khi cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ 不好意思 cũng được dùng để thể hiện sự ngượng ngùng trong những tình huống khiến bạn cảm thấy không thoải mái, chẳng hạn như khi bạn quên điều gì đó hoặc mắc lỗi ngớ ngẩn.
- 不好意思,我忘了带钥匙。 Xin lỗi, tôi quên mang chìa khóa rồi.
- 不好意思,我说错了话。 Xin lỗi, tôi nói sai lời rồi.
- 不好意思,我没听清楚。 Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
-
Khi muốn xin lỗi vì đã va chạm hoặc chen lấn Trong tình huống này, 不好意思 được dùng để xin lỗi vì đã vô tình gây phiền toái cho người khác, đặc biệt trong không gian chật hẹp như tàu điện ngầm hay thang máy.
- 不好意思,我踩到你了。 Xin lỗi, tôi giẫm vào chân bạn rồi.
- 不好意思,让一下。 Xin lỗi, xin nhường một chút.
- 不好意思,人太多了。 Xin lỗi, đông người quá.
| Biến thể | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 不好意思 | bù hǎo yì si | Xin lỗi (thân mật, nhẹ nhàng) |
| 对不起 | duì bu qǐ | Xin lỗi (trang trọng hơn) |
| 抱歉 | bào qiàn | Xin lỗi (trang trọng, hối tiếc) |
| 失礼了 | shī lǐ le | Xin lỗi vì đã thất lễ |
👉 **Trong đời sống hàng ngày, hãy ghi nhớ và sử dụng 不好意思 trước tiên. Đây là cách phổ biến nhất để thể hiện sự xin lỗi nhẹ nhàng và thân thiện, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.
Found this useful?
Help a friend learn to say this phrase in Chinese — share it!
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.