How to say "Không" in Chinese

TransliterationPronunciationpu˥˩FormalityNeutral

Meaning

Một từ phủ định dùng để trả lời hoặc từ chối.

Usage

Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ, động từ để phủ định. Ví dụ: 不要 (bù yào - đừng), 不行 (bù xíng - không được).

Example sentences

  • Bạn có muốn ăn tối không?

    你想吃晚饭吗?我不。

  • Tôi không thích cà phê.

    我不喜欢咖啡。

Related expressions

  • méiDùng để phủ định các hành động đã xảy ra hoặc trạng thái hiện tại.

    Thường đi kèm với động từ, ví dụ: 没有 (méi yǒu - không có).

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.