How to say "Xin lỗi" in Korean
Trong văn hóa Hàn Quốc, việc xin lỗi không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn thể hiện sự tôn trọng, ý thức trách nhiệm và sự quan tâm đến người khác. Khác với tiếng Việt, tiếng Hàn có nhiều mức độ xin lỗi tùy thuộc vào mối quan hệ (thân quen hay xa lạ), tuổi tác, địa vị xã hội và mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm. Đối với người mới bắt đầu, hãy nhớ rằng 죄송합니다 là cách xin lỗi trang trọng nhất, phù hợp trong hầu hết các tình huống chính thức hoặc khi bạn không chắc chắn về mức độ thân thiết với người đối diện.
-
Xin lỗi khi cần sự chú ý hoặc nhờ vả ai đó
- 죄송합니다, 잠깐만요! "Xin lỗi, cho tôi xin qua một chút!"
- 죄송합니다, 이거 좀 도와주시겠어요? "Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi việc này được không?"
Lưu ý: Khi xin lỗi để nhờ giúp đỡ, người Hàn thường thêm cử chỉ lịch sự như cúi đầu nhẹ hoặc đưa tay ra nhẹ nhàng.
-
Xin lỗi vì lỗi nhỏ hoặc vô ý va chạm, làm phiền
- 죄송합니다, 발에 걸렸어요! "Xin lỗi, tôi lỡ giẫm vào chân bạn!"
- 죄송합니다, 길 막아서 죄송합니다! "Xin lỗi vì đã chắn đường!"
Lưu ý: Trong tình huống này, người Hàn thường kết hợp lời xin lỗi với hành động như nhấc chân nhanh hoặc tránh đường ngay lập tức.
-
Xin lỗi trang trọng trong công việc hoặc với người lớn tuổi/địa vị cao
- 죄송합니다, 늦어서 정말 죄송합니다. "Xin lỗi vì đã đến muộn!"
- 죄송합니다, 이 문제를 해결하지 못해 죄송합니다. "Xin lỗi vì chưa giải quyết được vấn đề này!"
Lưu ý: Khi xin lỗi với cấp trên hoặc người lớn tuổi, người Hàn thường cúi đầu sâu hơn (khoảng 15-30 độ) và giữ thái độ khiêm tốn.
-
Xin lỗi thân mật với bạn bè hoặc người thân
- 미안해 (thân mật hơn, dùng với bạn bè) "Xin lỗi nha!"
- 미안 (rất thân mật, dùng trong gia đình hoặc người rất thân) "Xin lỗi!"
Lưu ý: 미안해 và 미안 không nên dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người không quen biết. Nếu dùng sai, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
| Cách nói | Phiên âm | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Xin lỗi (trang trọng) |
| 미안합니다 | mianhamnida | Xin lỗi (lịch sự nhưng ít trang trọng hơn) |
| 미안해 | mianhae | Xin lỗi (thân mật) |
| 미안 | mian | Xin lỗi (rất thân mật) |
👉 **Hãy ghi nhớ ngay: 죄송합니다 (joesonghamnida). Đây là cách xin lỗi an toàn nhất cho mọi tình huống, đặc biệt khi bạn chưa quen biết người đối diện hoặc trong môi trường công sở. Nếu bạn thân thiết hơn, có thể chuyển dần sang 미안합니다 hoặc 미안해 tùy mức độ thân quen.
Related phrases in Korean
- How to say "Tạm biệt" in Korean안녕히 가세요/안녕히 계세요/잘 가/잘 있어/다음에 봐 · annyeonghi gaseyo / annyeonghi gyeseyo / jal ga / jal isseo / daeum-e bwa
Found this useful?
Help a friend learn to say this phrase in Korean — share it!
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.