How to say "Xin lỗi" in Korean

죄송합니다TransliterationjoesonghamnidaPronunciationtɕwe̞.soŋ.ɦam.ni.daFormalityPolite

Meaning

Một cách lịch sự để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý một cách nhã nhặn

Usage

Sử dụng trong hầu hết các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Có thể dùng thay cho 'Xin lỗi' trong tiếng Việt khi bạn muốn xin lỗi nhẹ nhàng hoặc xin phép. Không nên dùng trong ngữ cảnh cực kỳ thân mật.

Example sentences

  • Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi không?

    죄송합니다, 길을 좀 가르쳐 주시겠어요?

  • Xin lỗi vì đã đến muộn.

    죄송합니다, 늦어서 죄송합니다.

Related expressions

  • 미안합니다mianhamnidaXin lỗi (ít trang trọng hơn, dùng trong tình huống thân mật hoặc khi phạm lỗi nhỏ)

    Thường dùng với bạn bè hoặc người thân.

  • 실례합니다sillyehamnidaXin lỗi (khi làm phiền hoặc xin phép)

    Dùng khi chen ngang, va vào người khác hoặc khi muốn hỏi thông tin.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.