How to say "Tạm biệt" in Korean
Trong văn hóa Hàn Quốc, việc chào tạm biệt không chỉ đơn thuần là lời nói, mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với mối quan hệ, tuổi tác và vị thế xã hội của người đối diện. Khác với tiếng Việt, tiếng Hàn có nhiều cách nói tạm biệt tùy thuộc vào việc bạn là người ở lại hay người ra về, cũng như mức độ thân mật hay trang trọng. Đừng bao giờ dùng những cách nói thân mật với người lớn tuổi hoặc cấp trên, vì điều đó có thể bị coi là thiếu lịch sự. Hãy quan sát cách người Hàn sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh cụ thể để lựa chọn cách nói phù hợp nhất.
1. Khi bạn là người rời đi (người nói là người đi)
Nếu bạn là người kết thúc cuộc trò chuyện và rời đi, hãy dùng những cách nói thể hiện sự tôn trọng đối với người ở lại. Đây là cách lịch sự nhất trong hầu hết các tình huống.
-
안녕히 가세요
- 학교에 가시는 길에 조심히 가세요!
"Hãy cẩn thận trên đường đến trường nhé!"
- 학교에 가시는 길에 조심히 가세요!
-
잘 가 (chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn)
- 내일 학교에서 만나! 잘 가!
"Ngày mai gặp nhau ở trường nhé! Tạm biệt!"
- 내일 학교에서 만나! 잘 가!
2. Khi bạn là người ở lại (người nói là người ở lại)
Nếu bạn là người ở lại sau khi người khác rời đi, hãy dùng những cách nói thể hiện sự tôn trọng đối với người đã ra về. Đây là cách lịch sự và thường được dùng trong các tình huống trang trọng.
-
안녕히 계세요
- 네, 안녕히 가세요! 다음에 또 뵙겠습니다.
"Vâng, tạm biệt! Hẹn gặp lại lần sau!"
- 네, 안녕히 가세요! 다음에 또 뵙겠습니다.
-
잘 있어 (chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn)
- 그래, 내일 봐! 잘 있어!
"Ừ, mai gặp nhé! Tạm biệt!"
- 그래, 내일 봐! 잘 있어!
3. Khi muốn nói tạm biệt một cách thân mật hoặc thông thường
Trong các tình huống thân mật, bạn có thể dùng những cách nói ngắn gọn và gần gũi hơn. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng mối quan hệ của bạn với người đối diện cho phép điều đó.
-
다음에 봐
- 주말에 또 놀러 와! 다음에 봐!
"Cuối tuần lại đến chơi nhé! Tạm biệt!"
- 주말에 또 놀러 와! 다음에 봐!
-
잘 가 (dùng khi người kia rời đi và bạn không ở lại)
- 어서 가! 잘 가!
"Đi nhanh nhé! Tạm biệt!"
- 어서 가! 잘 가!
Quick Cheat Sheet
| Cách nói tạm biệt | Phiên âm | Ý nghĩa | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| 안녕히 가세요 | annyeonghi gaseyo | Tạm biệt (người đi) | Rất trang trọng |
| 안녕히 계세요 | annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt (người ở lại) | Rất trang trọng |
| 잘 가 | jal ga | Tạm biệt (thân mật) | Thân mật |
| 잘 있어 | jal isseo | Tạm biệt (thân mật, người ở lại) | Thân mật |
| 다음에 봐 | daeum-e bwa | Hẹn gặp lại | Thân mật / thông thường |
👉 **Bắt đầu bằng cách học thuộc 안녕히 가세요 và 안녕히 계세요 để sử dụng trong hầu hết các tình huống trang trọng. Nếu bạn không chắc chắn về mức độ thân mật, hãy luôn chọn cách nói trang trọng hơn để tránh gây hiểu lầm.
Related phrases in Korean
- How to say "Xin lỗi" in Korean죄송합니다 · joesonghamnida
Found this useful?
Help a friend learn to say this phrase in Korean — share it!
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.