Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
Home / How to say / Vietnamese / Korean

How to say "Tạm biệt" in Korean

안녕히 가세요/안녕히 계세요/잘 가/잘 있어/다음에 봐Transliterationannyeonghi gaseyo / annyeonghi gyeseyo / jal ga / jal isseo / daeum-e bwa

Trong văn hóa Hàn Quốc, việc chào tạm biệt không chỉ đơn thuần là lời nói, mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với mối quan hệ, tuổi tác và vị thế xã hội của người đối diện. Khác với tiếng Việt, tiếng Hàn có nhiều cách nói tạm biệt tùy thuộc vào việc bạn là người ở lại hay người ra về, cũng như mức độ thân mật hay trang trọng. Đừng bao giờ dùng những cách nói thân mật với người lớn tuổi hoặc cấp trên, vì điều đó có thể bị coi là thiếu lịch sự. Hãy quan sát cách người Hàn sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh cụ thể để lựa chọn cách nói phù hợp nhất.

1. Khi bạn là người rời đi (người nói là người đi)

Nếu bạn là người kết thúc cuộc trò chuyện và rời đi, hãy dùng những cách nói thể hiện sự tôn trọng đối với người ở lại. Đây là cách lịch sự nhất trong hầu hết các tình huống.

  • 안녕히 가세요

    • 학교에 가시는 길에 조심히 가세요!
      "Hãy cẩn thận trên đường đến trường nhé!"
  • 잘 가 (chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn)

    • 내일 학교에서 만나! 잘 가!
      "Ngày mai gặp nhau ở trường nhé! Tạm biệt!"

2. Khi bạn là người ở lại (người nói là người ở lại)

Nếu bạn là người ở lại sau khi người khác rời đi, hãy dùng những cách nói thể hiện sự tôn trọng đối với người đã ra về. Đây là cách lịch sự và thường được dùng trong các tình huống trang trọng.

  • 안녕히 계세요

    • 네, 안녕히 가세요! 다음에 또 뵙겠습니다.
      "Vâng, tạm biệt! Hẹn gặp lại lần sau!"
  • 잘 있어 (chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn)

    • 그래, 내일 봐! 잘 있어!
      "Ừ, mai gặp nhé! Tạm biệt!"

3. Khi muốn nói tạm biệt một cách thân mật hoặc thông thường

Trong các tình huống thân mật, bạn có thể dùng những cách nói ngắn gọn và gần gũi hơn. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng mối quan hệ của bạn với người đối diện cho phép điều đó.

  • 다음에 봐

    • 주말에 또 놀러 와! 다음에 봐!
      "Cuối tuần lại đến chơi nhé! Tạm biệt!"
  • 잘 가 (dùng khi người kia rời đi và bạn không ở lại)

    • 어서 가! 잘 가!
      "Đi nhanh nhé! Tạm biệt!"

Quick Cheat Sheet

Cách nói tạm biệtPhiên âmÝ nghĩaMức độ trang trọng
안녕히 가세요annyeonghi gaseyoTạm biệt (người đi)Rất trang trọng
안녕히 계세요annyeonghi gyeseyoTạm biệt (người ở lại)Rất trang trọng
잘 가jal gaTạm biệt (thân mật)Thân mật
잘 있어jal isseoTạm biệt (thân mật, người ở lại)Thân mật
다음에 봐daeum-e bwaHẹn gặp lạiThân mật / thông thường

👉 **Bắt đầu bằng cách học thuộc 안녕히 가세요 và 안녕히 계세요 để sử dụng trong hầu hết các tình huống trang trọng. Nếu bạn không chắc chắn về mức độ thân mật, hãy luôn chọn cách nói trang trọng hơn để tránh gây hiểu lầm.

Related phrases in Korean

  • How to say "Xin lỗi" in Korean죄송합니다 · joesonghamnida

Found this useful?

Help a friend learn to say this phrase in Korean — share it!

https://vocapedia.org/how-to-say/vi-ko/tam-biet-annyeonghi-gaseyo-annyeonghi-gyeseyo-jal-ga-jal-isseo-daeum-e-bwa
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.

Create free accountFor Teachers