How to say "Xin lỗi" in Japanese
すみませんTransliterationsumimasenPronunciation/sɨ̜ː.mi.ma.seɴ/FormalityNeutral
Meaning
Lời xin lỗi hoặc thể hiện sự hối tiếc về việc mình đã làm.
Usage
「すみません」là cách xin lỗi phổ biến nhất trong tiếng Nhật, có thể dùng trong mọi tình huống từ thân mật đến trang trọng. Nó nhẹ nhàng hơn「ごめんなさい」(xin lỗi thân mật) nhưng lịch sự hơn「申し訳ありません」(xin lỗi trang trọng). Có thể kết hợp với danh từ để nhấn mạnh lý do xin lỗi (ví dụ: 遅れてすみません - xin lỗi vì đến muộn).
Example sentences
Xin lỗi, tôi đến muộn vì tắc đường.
すみません、渋滞で遅れました。
Xin lỗi, tôi đã làm phiền bạn.
すみません、お邪魔しました。
Related expressions
- ごめんなさいgomen'nasai— Xin lỗi (thân mật, dùng với bạn bè, người thân)
Mang sắc thái thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.
- 申し訳ありませんmoushiwake arimasen— Xin lỗi chân thành (rất trang trọng, dùng trong công việc hoặc với cấp trên)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng.
- ごめんなさいsumanai— Xin lỗi (thân mật, mạnh mẽ hơn)
Ít phổ biến hơn, thường dùng khi thừa nhận lỗi lớn.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.