How to say "Làm ơn" in Japanese

お願いしますTransliterationonegaishimasuPronunciation/o.ne.ɡai.ɕi.ma.sɯ/FormalityPolite

Meaning

Một từ lịch sự dùng để đưa ra yêu cầu hoặc làm cho lời đề nghị trở nên gián tiếp hơn.

Usage

Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và thường được dùng trong các tình huống lịch sự hoặc khi nhờ vả người khác. Có thể đứng riêng hoặc kết hợp với động từ (ví dụ: 手伝ってください = Tetsudatte kudasai, nhưng お願いします thể hiện sự nhã nhặn hơn). Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.

Example sentences

  • Làm ơn, giúp tôi một chút.

    お願いします、少し手伝ってください。

Related expressions

  • くださいkudasaiMột cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó.

    Thường đi sau động từ (ví dụ: 教えてください = Oshiete kudasai). Ít lịch sự hơn お願いします nhưng vẫn phù hợp trong nhiều ngữ cảnh.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.