How to say "Không" in Japanese

いいえTransliterationiiePronunciation/iː.eː/FormalityNeutral

Meaning

Từ dùng để phủ định hoặc từ chối một cách trực tiếp.

Usage

「いいえ」là cách trả lời phủ định phổ biến nhất trong tiếng Nhật, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Không nên lạm dụng trong các tình huống lịch sự trang trọng vì có thể nghe cộc lốc. Trong văn viết, đôi khi dùng 「否」 (hi) cho nghĩa trang trọng hơn.

Example sentences

  • Bạn có muốn uống trà không? — Không, cảm ơn.

    お茶が飲みたいですか? — いいえ、結構です。

  • Bạn đã ăn cơm chưa? — Không, tôi chưa ăn.

    ご飯を食べましたか? — いいえ、まだです。

Related expressions

  • いいえ、違いますiie, chigaimasuKhông, không phải vậy.

    Dùng khi phủ định một thông tin hoặc sự thật.

  • いいえ、大丈夫ですiie, daijoubu desuKhông, tôi ổn.

    Cách từ chối lịch sự khi được giúp đỡ.

  • ううんuunKhông (thân mật, dùng trong hội thoại không trang trọng).

    Thường dùng bởi phụ nữ hoặc trẻ em trong ngữ cảnh thân mật.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.