How to say "Cảm ơn" in Japanese
ありがとうございますTransliterationarigatou gozaimasuPronunciation/a.ɾi.ɡa.toː ɡo.zai.ma.sɯ/FormalityPolite
Meaning
Cảm ơn (cảm ơn)
Usage
Sử dụng trong hầu hết các tình huống lịch sự, chẳng hạn như khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người quen không thân thiết. Có thể rút ngắn thành 「ありがとう」 (arigatou) trong bối cảnh thân mật.
Example sentences
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi!
ありがとうございます!お手伝いいただいて。
Cảm ơn vì bữa tối ngon!
夕食、おいしかったです。ありがとうございます。
Related expressions
- ありがとうarigatou— Cảm ơn (thân mật)
Dùng với bạn bè, người thân hoặc trong hoàn cảnh không trang trọng.
- どうもdoumo— Cảm ơn (rất ngắn gọn, thân mật)
Thường đi kèm với cử chỉ hoặc ngữ điệu để thể hiện sự biết ơn.
- 感謝しますkansha shimasu— Tôi rất biết ơn (rất trang trọng)
Dùng trong thư từ chính thức hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
Build your vocabulary
Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.