How to say "Rất vui được gặp bạn" in English

Nice to meet youPronunciation/naɪs tu mit ju/FormalityNeutral

Meaning

Câu nói lịch sự khi gặp ai đó lần đầu tiên.

Usage

Cụm từ này có thể dùng trong hầu hết các tình huống gặp gỡ lần đầu, từ thân mật đến trang trọng. Có thể kết hợp với 'It's' (It's nice to meet you) hoặc 'I'm' (I'm glad to meet you) để thể hiện sự thân thiện hơn.

Example sentences

  • A: Chào anh! Rất vui được gặp bạn. B: Chào chị! Tôi cũng vậy.

    A: Hi! Nice to meet you. B: Hi! Nice to meet you too.

  • Rất vui được gặp bạn tại buổi hội thảo này.

    Nice to meet you at this seminar.

Related expressions

  • Pleased to meet youCách nói lịch sự hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    Ít phổ biến hơn 'Nice to meet you' trong giao tiếp hàng ngày.

  • Good to see youDùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài, không nhất thiết lần đầu.

    Không thay thế hoàn toàn cho 'Nice to meet you'.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.