nice to meet you
/naɪs tuː miːt juː/“It's nice to meet you!”
Rất vui được gặp bạn!
Một cách thức chào hỏi thân mật, thường được sử dụng khi gặp mặt ai đó lần đầu tiên.
Nice to meet you! I'm Sarah.
Rất vui được gặp bạn! Tôi là Sarah.
It was nice to meet you at the conference.
Rất vui được gặp bạn tại hội nghị.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, giới thiệu hoặc gặp gỡ mới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống xã hội
Câu này thường được sử dụng khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, đặc biệt là trong các cuộc họp, sự kiện hoặc giới thiệu.
⚡Quy tắc vàng
Chào hỏi chính thức
Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'nice to meet you' để thể hiện sự thân mật và lịch sự.
📖Nguồn gốc từ
Câu nói bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'nice' (tốt, vui) và 'to meet you' (để gặp bạn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức khi gặp mặt ai đó lần đầu tiên.