How to say "Cảm ơn" in English

Thank youPronunciation/θæŋk juː/FormalityNeutral

Meaning

Lời bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó

Usage

Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Có thể kết hợp với 'very' để tăng mức độ biết ơn (ví dụ: 'Thank you very much').

Example sentences

  • Cảm ơn vì đã giúp tôi!

    Thank you for helping me!

  • Cảm ơn cô đã dành thời gian!

    Thank you for your time!

Related expressions

  • ThanksLời cảm ơn thân mật hơn, dùng với bạn bè hoặc người thân

    Ít trang trọng hơn 'Thank you'.

  • Many thanksCảm ơn rất nhiều, trang trọng hơn 'Thank you'

    Thường dùng trong thư từ hoặc tình huống lịch sự.

Full dictionary entry

Build your vocabulary

Build your vocabulary — save words, create collections, and review daily with spaced repetition.