鸡娃
nuôi con như gà nuôi她是个典型的鸡娃妈妈
Cô ấy là một mẹ điển hình nuôi con như gà nuôi
thông thường
Nuôi con theo cách thức quá khắt khe, quá bận tâm, thường liên quan đến việc áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học
现在很多父母都在鸡娃,孩子压力很大
Bây giờ nhiều bố mẹ đều nuôi con như gà nuôi, con cái rất bị áp lực
鸡娃教育让孩子失去了童年
Phương pháp nuôi con như gà nuôi làm mất đi tuổi thơ của con
Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '鸡' (gà) và '娃' (con), ám chỉ nuôi con như nuôi gà, tức là nuôi con theo cách thức quá khắt khe và bận tâm
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ những mẹ nuôi con quá bận tâm, áp đặt nhiều yêu cầu học tập và hoạt động ngoài giờ học. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
鸡
gà
root娃
con
rootTừ Điển Trung Việt