边界冲突

biānjiè chōngtū

"边界冲突" का क्या अर्थ है?

xung đột biên giới

中印边界冲突持续了数十年。

Xung đột biên giới giữa Trung Quốc và Ấn Độ đã kéo dài hàng chục năm.


"边界冲突" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sự xung đột xảy ra giữa hai quốc gia hoặc khu vực do tranh chấp về ranh giới lãnh thổ.

两国因领土主权问题爆发边界冲突。

Hai quốc gia nổ ra xung đột biên giới do tranh chấp chủ quyền lãnh thổ.

边界冲突常常导致外交关系紧张。

Xung đột biên giới thường dẫn đến căng thẳng trong quan hệ ngoại giao.

Thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (nhỏ/lớn) hoặc thời gian (quá khứ/hiện tại).

Cụm từ kết hợp

边界冲突升级xung đột biên giới leo thang边界冲突缓解xung đột biên giới được xoa dịu边界冲突频发xung đột biên giới thường xuyên xảy ra

Cụm từ liên quan

领土主权cụm từ
chủ quyền lãnh thổ
边境管控cụm từ
kiểm soát biên giới
和平谈判cụm từ
đàm phán hòa bình

Mẹo hay

Phân biệt '边界冲突' và '边境争端'

'边界冲突' thường chỉ sự xung đột vũ trang hoặc căng thẳng ngắn hạn, trong khi '边境争端' mang tính pháp lý lâu dài hơn, liên quan đến tranh chấp chủ quyền lãnh thổ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin chính trị, báo cáo ngoại giao hoặc phân tích quân sự. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '边界' (ranh giới) và '冲突' (xung đột). '边界' bắt nguồn từ '边' (bên cạnh) + '界' (ranh giới), trong khi '冲突' có nghĩa gốc là 'đụng độ' hoặc 'mâu thuẫn'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Tránh nhầm lẫn với '边境争端' (tranh chấp biên giới) vốn mang tính pháp lý cao hơn. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (nhỏ/lớn) hoặc thời gian (quá khứ/hiện tại).

Phân tích từ

边界
ranh giới lãnh thổ giữa hai quốc gia hoặc khu vực
compound
+
冲突
sự xung đột, va chạm hoặc mâu thuẫn
root
Từ Điển Trung Việt