谢谢
cảm ơnA: 谢谢你帮忙!B: 不客气。
A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! B: Không có gì.
Bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ, quan tâm hoặc hành động tốt từ người khác.
这份礼物太好了,我真的很感激。
Món quà này thật tuyệt vời, tôi thực sự rất biết ơn.
谢谢大家的支持和鼓励!
Cảm ơn mọi người đã ủng hộ và động viên!
Có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các từ khác (ví dụ: '非常感谢', '多谢').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng linh hoạt trong giao tiếp
Trong tiếng Trung, '谢谢' có thể thay thế bằng '感谢' (cảm tạ) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc '多谢' (đa tạ) trong giao tiếp thân mật. Ở Việt Nam, 'cảm ơn' là cách dùng phổ biến nhất, nhưng 'đa tạ' mang sắc thái trang trọng hơn.
Quy tắc vàng
Phản ứng với '谢谢'
Khi nghe '谢谢', người Việt thường đáp lại bằng 'không có gì', 'dễ thôi', hoặc 'chuyện nhỏ'. Trong tiếng Trung, '不客气' (bù kèqi) là câu trả lời phổ biến nhất.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '谢' (cảm tạ) và '谢' (cảm ơn), vốn có nguồn gốc từ chữ Hán '謝'. '谢' trong tiếng Hán cổ có nghĩa là 'thưa, nói lời cảm ơn', dần dần trở thành từ biểu thị lòng biết ơn trong tiếng Hán hiện đại và các ngôn ngữ Đông Á.
Ghi chú sử dụng
Từ '谢谢' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với mọi đối tượng. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '感谢' hoặc kết hợp với các từ ngữ lịch sự khác (ví dụ: 'xin chân thành cảm ơn').