Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课室布置

课室布置

kèshì bùzhì

"课室布置" का क्या अर्थ है?

sắp xếp lớp học

老师正在课室布置新的学习环境。

Thầy giáo đang sắp xếp lớp học môi trường học tập mới.


"课室布置" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sắp xếp, trang trí không gian lớp học nhằm tạo môi trường học tập thuận lợi, thẩm mỹ hoặc phù hợp với chủ đề bài học.

为了迎接新学期,老师们都在课室布置上下足了功夫。

Để chào đón học kỳ mới, các thầy cô đã dồn nhiều công sức vào việc sắp xếp lớp học.

课室布置要体现教育理念,激发学生的学习兴趣。

Việc sắp xếp lớp học cần thể hiện triết lý giáo dục và khơi dậy hứng thú học tập của học sinh.

Thường được giáo viên tiểu học hoặc trung học sử dụng. Có thể bao gồm treo tranh, bảng biểu, đồ trang trí, hoặc bố trí bàn ghế theo nhóm.

Cụm từ kết hợp

课室布置风格phong cách sắp xếp lớp học课室布置主题chủ đề sắp xếp lớp học课室布置材料nguyên liệu trang trí lớp học

Từ đồng nghĩa

教室装饰教室布置班级布置

Từ trái nghĩa

课室杂乱教室凌乱

Cụm từ liên quan

教学环境cụm từ
môi trường học tập
学习氛围cụm từ
bầu không khí học tập

Mẹo hay

Phân biệt '课室布置' và '教室装饰'

'课室布置' mang tính giáo dục và khoa học hơn, bao gồm cả việc sắp xếp bàn ghế, khu vực học tập theo nhóm. Trong khi đó, '教室装饰' thiên về mặt thẩm mỹ, trang trí bằng tranh ảnh, hoa văn nhằm tạo không gian đẹp mắt.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课室布置' trong ngữ cảnh giáo dục

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về hoạt động sắp xếp không gian lớp học nhằm mục đích giáo dục, chẳng hạn như bố trí góc thư viện, góc sáng tạo, hoặc sắp xếp bàn ghế theo phương pháp học tập tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课室' (lớp học) + '布置' (sắp xếp, bố trí). '课室' là từ Hán-Việt chỉ phòng học, trong khi '布置' vốn có nghĩa là sắp đặt, sắp xếp theo trật tự nhất định. Kết hợp thành cụm từ chỉ hoạt động trang trí và sắp xếp không gian lớp học.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là tiểu học và trung học. 2. Có thể ám chỉ hoạt động trang trí theo mùa (ví dụ: mùa Giáng sinh, Tết) hoặc theo chủ đề bài học. 3. Khác với '教室装饰' (trang trí lớp học) thiên về tính thẩm mỹ, '课室布置' nhấn mạnh vào sự sắp xếp khoa học và giáo dục.

Phân tích từ

课室
lớp học (phòng học nơi học sinh học tập)
root
+
布置
sắp xếp, bố trí, trang trí theo kế hoạch
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।