课后活动安排

kèhòu huódòng ānpái

"课后活动安排" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

lịch trình hoạt động ngoại khóa

学校正在制定下学期的课后活动安排。

Trường học đang xây dựng lịch trình hoạt động ngoại khóa cho học kỳ tới.


"课后活动安排" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Lịch trình hoặc kế hoạch chi tiết cho các hoạt động diễn ra sau giờ học chính thức, thường bao gồm các câu lạc bộ, thể thao hoặc học thêm.

请查看附件中的课后活动安排表。

Xin vui lòng xem bảng lịch trình hoạt động ngoại khóa trong tệp đính kèm.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhà trường hoặc trung tâm đào tạo.

Cụm từ kết hợp

制定课后活动安排xây dựng/lập lịch trình hoạt động ngoại khóa参加课后活动安排tham gia các hoạt động ngoại khóa

Cụm từ liên quan

课外活动cụm từ
hoạt động ngoại khóa

Mẹo hay

Distinction

Use '安排' (ānpái) when referring to the *schedule* or *logistics* of the activities, not just the activities themselves.

Quy tắc vàng

Context

Always pair with verbs like 制定 (formulate), 查看 (check), or 调整 (adjust).

Nguồn gốc từ

Compound of 课后 (after class), 活动 (activity), and 安排 (arrangement/schedule).

Ghi chú sử dụng

This is a standard administrative term in Chinese schools. It refers specifically to the organized schedule, not just the activities themselves.

Phân tích từ

课后
sau giờ học
root
+
活动
hoạt động
root
+
安排
sắp xếp/lịch trình
root
Từ Điển Trung Việt