烂尾娃

làn wěi wáÂm Hán-Việtlạn vĩ oa
người trẻ không có mục tiêu rõ ràng

他就是个典型的烂尾娃,整天无所事事。

Anh ấy chính là một ví dụ điển hình về người trẻ không có mục tiêu rõ ràng, luôn ngồi không làm gì cả.


thông thường

Người trẻ không có mục tiêu rõ ràng, thường không có động lực hoặc không biết làm gì trong cuộc sống.

现在很多年轻人都成了烂尾娃,整天沉迷于手机和社交媒体。

Bây giờ rất nhiều người trẻ đã trở thành những người không có mục tiêu rõ ràng, luôn mắc móc vào điện thoại và mạng xã hội.

Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ không có động lực hoặc không biết làm gì trong cuộc sống.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người trẻ không có mục tiêu rõ ràng, thường không có động lực hoặc không biết làm gì trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '烂尾' (làn wěi, nghĩa là 'dở dang') và '娃' (wá, nghĩa là 'con trẻ'), mô tả những người trẻ không có mục tiêu rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ những người trẻ không có động lực hoặc không biết làm gì trong cuộc sống.

Phân tích từ

烂尾
dở dang, không hoàn thành
root
+
娃
con trẻ
root
Từ Điển Trung Việt