Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 烂

烂

lànÂm Hán-Việtlạn

"烂" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

xấu, hỏng, không tốt

这个苹果烂了。

Quả táo này đã hỏng.


"烂" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Xấu, hỏng, không tốt về chất lượng hoặc tình trạng.

这部电影烂透了。

Bộ phim này tệ lắm.

他做的决定很烂。

Quyết định của anh ấy rất tệ.

thông thường

Thật tuyệt vời, tuyệt vời (nghĩa bóng).

这场演唱会太烂了!

Buổi hòa nhạc này tuyệt vời quá!

Trong tiếng Trung, '烂' có thể được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, đặc biệt là trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

烂掉hỏng, thối烂透了tệ lắm烂大街rất phổ biến, không mới lạ

Từ đồng nghĩa

坏差臭

Từ trái nghĩa

好棒优秀

Mẹo hay

Sử dụng '烂' để mô tả chất lượng

Khi bạn muốn mô tả một vật phẩm, bộ phim, hoặc quyết định là xấu hoặc hỏng, bạn có thể sử dụng '烂'. Ví dụ: '这个苹果烂了' (Quả táo này đã hỏng).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Lưu ý rằng '烂' có thể có nghĩa đen (xấu, hỏng) hoặc nghĩa bóng (tuyệt vời). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '烂' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó xấu, hỏng hoặc không tốt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc giải trí.

Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।