Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 火

火

huǒ
lửa

厨房里着火了!

Bếp đang cháy!


trang trọng

ngọn lửa; vật chất cháy sinh ra ánh sáng và nhiệt

火焰熊熊燃烧。

Ngọn lửa cháy bùng bùng.

请小心火源。

Hãy cẩn thận với nguồn lửa.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý, hóa học, hoặc an toàn phòng cháy.

trang trọng

cháy; bốc cháy

纸会着火。

Giấy sẽ cháy.

他用火柴点火。

Anh ấy châm lửa bằng diêm.

Động từ chỉ hành động bắt lửa hoặc đốt cháy.

thông thường

nóng; nóng bức

今天真火!

Hôm nay nóng thật!

Dùng trong khẩu ngữ để miêu tả thời tiết nóng bức.

thông thường

sắc bén; dữ dội (thường dùng trong võ thuật)

他的拳头真火!

Cú đấm của anh ấy thật dữ dội!

Thường kết hợp với các danh từ như 拳头 (quyền đấm), 眼神 (ánh mắt).

Cụm từ kết hợp

火山 (huǒshān)núi lửa火车 (huǒchē)tàu hỏa开火 (kāihuǒ)bắn; khai hỏa火辣 (huǒlà)nóng bỏng; gợi cảm火爆 (huǒbào)bùng nổ; sôi động

Từ đồng nghĩa

火焰火苗烈火

Từ trái nghĩa

水冰

Cụm từ liên quan

火上浇油 (huǒ shàng jiāo yóu)thành ngữ
thêm dầu vào lửa; làm tình hình thêm xấu
水火不容 (shuǐ huǒ bù róng)thành ngữ
không thể dung hòa; xung khắc
玩火自焚 (wán huǒ zì fén)tục ngữ
chơi với lửa sẽ tự hại mình

Mẹo hay

Phân biệt '火' và 'lửa' trong tiếng Việt

'火' là từ Hán Việt, thường dùng trong các từ ghép hoặc ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 火山, 火车). Từ 'lửa' là dạng thuần Việt, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Bếp đang cháy lửa' (không nói 'Bếp đang cháy 火').

Quy tắc vàng

Sử dụng '火' trong từ ghép

Trong tiếng Hán, '火' thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành từ ghép chỉ các vật dụng hoặc hiện tượng liên quan đến lửa (ví dụ: 火柴 - diêm, 火锅 - lẩu). Không dùng '火' đơn lẻ trong các ngữ cảnh này.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 火 (giáp cốt: 𤇍), tượng hình nghĩa là ngọn lửa. Trong tiếng Việt, từ 'lửa' có nguồn gốc Hán Việt là 'hỏa' (火), nhưng dần chuyển sang dạng thuần Việt.

Ghi chú sử dụng

1. '火' trong tiếng Hán có thể là danh từ (lửa), động từ (cháy), hoặc tính từ (nóng). 2. Trong khẩu ngữ, '火' có thể dùng để miêu tả sự nóng bức của thời tiết hoặc sự dữ dội của hành động. 3. Tránh nhầm lẫn với '火' trong các từ ghép như 火车 (tàu hỏa) hay 火山 (núi lửa), nơi nó mang nghĩa bóng.

Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।