每月
mỗi tháng我每月存钱买房子。
Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.
trang trọng
Mỗi tháng, hàng tháng
公司每月发放奖金。
Công ty phát thưởng hàng tháng.
Dùng để chỉ một hoạt động diễn ra định kỳ mỗi tháng.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng '每月' với các hoạt động không định kỳ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế hoạch hoặc các hoạt động định kỳ.
Phân tích từ
每
mỗi
root月
tháng
rootTừ Điển Trung Việt