Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 核废水

核废水

hé fèi shuǐÂm Hán-Việthạch phế thủy

"核废水" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

nước thải hạt nhân

处理核废水需要特殊的技术和设备。

Xử lý nước thải hạt nhân cần các kỹ thuật và thiết bị đặc biệt.


"核废水" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Công nghệ
chuyên ngành

Nước thải chứa chất phóng xạ từ các nhà máy điện hạt nhân hoặc các quá trình liên quan đến năng lượng hạt nhân.

核废水必须经过严格的处理才能排放。

Nước thải hạt nhân phải được xử lý nghiêm ngặt mới được thải ra.

Khác với nước thải thông thường, nước thải hạt nhân chứa các chất phóng xạ nguy hiểm và cần xử lý đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

处理核废水xử lý nước thải hạt nhân核废水处理设备thiết bị xử lý nước thải hạt nhân

Từ đồng nghĩa

放射性废水核电站废水

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '核' (hạt nhân) và '废水' (nước thải), mô tả nước thải chứa chất phóng xạ từ các hoạt động hạt nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật về năng lượng hạt nhân và môi trường.

Phân tích từ

核
hạt nhân
root
+
废
thải
root
+
水
nước
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।