未来预测

wèilái yùcè
dự đoán tương lai

公司利用大数据进行未来预测,以优化市场策略。

Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán tương lai, nhằm tối ưu hóa chiến lược thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Dự đoán, ước tính những sự kiện hoặc xu hướng có thể xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu, mô hình hoặc kinh nghiệm.

经济学家的未来预测显示明年通胀率将上升。

Dự đoán tương lai của các nhà kinh tế học chỉ ra rằng tỷ lệ lạm phát sẽ tăng vào năm sau.

人工智能在未来预测领域的应用越来越广泛。

Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực dự đoán tương lai ngày càng rộng rãi.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, nghiên cứu thị trường, hoặc hoạch định chiến lược dài hạn.

Công nghệ
chuyên ngành

Phương pháp hoặc công cụ nhằm ước tính các khả năng tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử hoặc xu hướng hiện tại.

气象局使用先进的算法进行未来预测,提供7天天气预报。

Cục Khí tượng sử dụng các thuật toán tiên tiến để dự đoán tương lai, cung cấp dự báo thời tiết trong 7 ngày.

Trong công nghệ, thường liên quan đến phân tích dữ liệu lớn (big data) hoặc mô hình học máy (machine learning).

Cụm từ kết hợp

未来预测模型mô hình dự đoán tương lai未来预测报告báo cáo dự đoán tương lai未来预测准确性độ chính xác của dự đoán tương lai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

趋势分析cụm từ
phân tích xu hướng
情景规划cụm từ
lập kế hoạch tình huống

Mẹo hay

Phân biệt '未来预测' và '预测'

'未来预测' nhấn mạnh vào thời gian dài hạn (tương lai), trong khi '预测' có thể chỉ dự đoán ngắn hạn. Ví dụ: '预测明天的天气' (dự báo thời tiết ngày mai) không nhất thiết là '未来预测'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

未来预测 thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức, thuyết trình kinh doanh, hoặc nghiên cứu học thuật. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

Nguồn gốc từ

组合词:未来(tương lai)+ 预测(dự đoán)

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, công nghệ, xã hội) hoặc phương pháp (dữ liệu lớn, AI). Có thể thay thế bằng 'dự báo tương lai' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

未来
tương lai
root
+
预测
dự đoán
root
Từ Điển Trung Việt